parking slot or parking lot
CAMERA HÀNH TRÌNH HÀN QUỐC FINEVU GX33
Camera hành trình Finevu GX33 1920×1080@30fps Full HD, Parking Mode chế độ đỗ xe lên tới 930H, độ bền cao lên tới 10 năm.
Parking space là gì? | Từ điển Anh - Việt
We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. => Chọn đáp án đúng trong các đáp án sau đây A) Were driving B) Drived C) Drove ...
Parking space là gì? | Từ điển Anh - Việt | ZIM Dictionary
Nghĩa của từ Parking space: một khu vực hoặc không gian được sử dụng để đỗ xe.; một không gian dành riêng cho xe đậu xe.... Click xem thêm!